WinHSK

细颗粒物

HSK6n
0 · Lv.1

hạt mịn (PM 2.5)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fine particle (PM 2.5)
  2. fine particulate matter (air pollution etc)
义项 nHSK6

hạt mịn (PM 2.5)

fine particle (PM 2.5)

义项 nHSK6

vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)

fine particulate matter (air pollution etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan