拼
终成眷属
HSK5phrase 0 · Lv.1
zhōngchéngjuànshǔ
sắc son một lòng; gắn bó thủy chung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指最终成为情侣或夫妻
等级
义项 ①phrase≈HSK5
sắc son một lòng; gắn bó thủy chung
指最终成为情侣或夫妻
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sắc son một lòng; gắn bó thủy chung
sắc son một lòng; gắn bó thủy chung
指最终成为情侣或夫妻