拼
终止合同
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhōngzhǐhétong
Tạm hoãn Hợp đồng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
跟他们讨论终止合同是没有用的。
Gēn tāmen tǎolùn zhōngzhǐ hétóng shì méiyǒu yòng de.
≈HSK5
Thảo luận với họ về việc chấm dứt hợp đồng là vô ích.
It's useless to discuss terminating the contract with them.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分