拼
终身监禁
HSK6phrase 0 · Lv.1
zhōngshēnjiānjìn
tù chung thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 终身在监狱中服刑。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
tù chung thân
终身在监狱中服刑。
免费例句
他不是被判了终身监禁吗?
Tā bùshì bèi pàn le zhōngshēn jiānjìn ma?
≈HSK5
Kẻ điên đó đang thụ án chung thân.
Wasn't he sentenced to life imprisonment?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分