拼
绊绊磕磕
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bànbànkēkē
gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容路不好走或腿脚不灵
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường)
形容路不好走或腿脚不灵
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường)
gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường)
形容路不好走或腿脚不灵