WinHSK

经历风雨

HSK6n
0 · Lv.1
jīngfēng

trải qua mưa gió

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经受过困难和挑战
义项 nHSK6

trải qua mưa gió

经受过困难和挑战

免费例句

不经历风雨,怎么见彩虹?

Bù jīnglì fēngyǔ, zěnme jiàn cǎihóng?

HSK4

Không trải qua gió mưa thì làm sao thấy được cầu vồng.

How can you see a rainbow without experiencing wind and rain?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan