WinHSK

经济制裁

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīngzhìcái

cấm vận kinh tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 针对某国的经济限制措施
义项 nHSK7-9

cấm vận kinh tế

针对某国的经济限制措施

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan