WinHSK

经济学人

HSK4n
0 · Lv.1
jīngxuérén

The Economist (tạp chí Kinh tế)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一本著名的经济杂志
义项 nHSK4

The Economist (tạp chí Kinh tế)

一本著名的经济杂志

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan