WinHSK

经济条件

HSK4n
0 · Lv.1
jīngtiáojiàn

điều kiện kinh tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. điều kiện kinh tế
义项 nHSK4

điều kiện kinh tế

điều kiện kinh tế

免费例句

如果你有一定的语言基础和经济条件,那么出国是最好的选择。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan