WinHSK

经济法学

HSK4n
0 · Lv.1
jīngxué

luật kinh tế; kinh tế pháp học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究经济与法律之间关系的学科。
义项 nHSK4

luật kinh tế; kinh tế pháp học

研究经济与法律之间关系的学科。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan