拼
经济犯罪
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngjìfànzuì
phạm tội kinh tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 西方经济犯罪概念概括起来,有如下几种观点:
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phạm tội kinh tế
西方经济犯罪概念概括起来,有如下几种观点:
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phạm tội kinh tế
phạm tội kinh tế
西方经济犯罪概念概括起来,有如下几种观点: