WinHSK

经营管理

HSK5n
0 · Lv.1
jīngyíngguǎn

quản lý kinh doanh; quản trị kinh doanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他学的是经营管理专业。

Tā xué de shì jīngyíng guǎnlǐ zhuānyè.

HSK5

Anh ấy học chuyên ngành quản trị kinh doanh.

He studied business management.

他负责商店的经营管理。

Tā fùzé shāngdiàn de jīngyíng guǎnlǐ.

HSK5

Anh ấy phụ trách việc quản lý kinh doanh của cửa hàng.

He is responsible for the store's management.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan