WinHSK

经验丰富

HSK4phrase
0 · Lv.1
jīngyànfēng

có kinh nghiệm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司里的技术人员经验丰富。

Gōngsī lǐ de jìshù rényuán jīngyàn fēngfù.

HSK4

Đội ngũ kỹ thuật viên trong công ty đều có kinh nghiệm phong phú.

The technical staff in the company are very experienced.

那个导游经验丰富。

Nà gè dǎoyóu jīngyàn fēngfù.

HSK4

Hướng dẫn viên đó có kinh nghiệm phong phú.

That tour guide is very experienced.

他们都是经验丰富的采编。

Tāmen dōu shì jīngyàn fēngfù de cǎibiān.

HSK4

Họ đều là những phóng viên giàu kinh nghiệm.

They are all experienced reporters and editors.

他是一名经验丰富的飞行员。

Tā shì yī míng jīngyàn fēngfù de fēixíngyuán.

HSK4

Anh ấy là một phi công giàu kinh nghiệm.

He is an experienced pilot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这次的乒乓球比赛是谁在负责?HSK4
这次的乒乓球比赛是谁在负责?
小包,他以前组织过这种比赛,经验丰富。
明天上午的访问还需要一个翻译,你看…HSK4
明天上午的访问还需要一个翻译,你看谁去比较合适?
小马吧,他就是这个专业毕业的,而且经验丰富。
这次活动的规模很大,还要上电视,一…HSK5
这次活动的规模很大,还要上电视,一定要找一个合格的主持人。
小王经验丰富,反应快,您放心吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan