拼
结伴而行
HSK5idioms 0 · Lv.1
jiébànérxíng
để giữ bên nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to keep together
- to stay together (of a group)
等级
义项 ①idioms≈HSK5
để giữ bên nhau
to keep together
义项 ②idioms≈HSK5
ở cùng nhau (của một nhóm)
to stay together (of a group)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分