WinHSK

结婚戒指

HSK6n
0 · Lv.1
jiéhūnjièzhǐ

nhẫn cưới

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他拿出了结婚戒指。

Tā ná chūle jiéhūn jièzhi.

HSK4

Anh ấy lấy nhẫn cưới ra.

He took out the wedding ring.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan