拼
结婚礼服
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiéhūnlǐfú
Quần áo cưới, đồ cưới; Đám cưới; trang phục cưới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结婚礼服是指在婚礼上穿着的特殊服装,通常包括婚纱和西装。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Quần áo cưới, đồ cưới; Đám cưới; trang phục cưới
结婚礼服是指在婚礼上穿着的特殊服装,通常包括婚纱和西装。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分