WinHSK

结束了吗

HSK3sentence
0 · Lv.1
jiéshùlema

Hoàn thành chưa; đã xong chưa; kết thúc chưa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天节目结束了吗?

Jīntiān jiémù jiéshù le ma?

HSK2

Chương trình hôm nay kết thúc chưa?

Is today's program over?

今天的电影见面会结束了吗?

HSK3

Tình huống & hội thoại

今天的电影见面会结束了吗?HSK3
今天的电影见面会结束了吗?
还没有,大家都特别热情,现在还在这儿做游戏呢。
你记得多照几张照片!
好的,没问题。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan