拼
结账退房
HSK5phrase 0 · Lv.1
jiézhàngtuìfáng
thanh toán trả phòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结账退房是客人离开酒店前,支付费用并办理退房手续的过程。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
thanh toán trả phòng
结账退房是客人离开酒店前,支付费用并办理退房手续的过程。
免费例句
我们明天中午12点前要结账退房。
Wǒmen míngtiān zhōngwǔ shí'èr diǎn qián yào jiézhàng tuìfáng.
≈HSK4
Chúng ta cần thanh toán và trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.
We need to check out and pay the bill before 12 noon tomorrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分