拼
绝对真理
HSK7-9n 0 · Lv.1
juéduìzhēnlǐ
chân lí tuyệt đối (chân lí phản ánh một cách hoàn toàn đối tượng của nhận thức, những đối tượng cơ bản nhất của hiện thực)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指无数相对真理的总和 参看〖相对真理〗
- chân lý tuyệt đối
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chân lí tuyệt đối (chân lí phản ánh một cách hoàn toàn đối tượng của nhận thức, những đối tượng cơ bản nhất của hiện thực)
指无数相对真理的总和 参看〖相对真理〗
义项 ②n≈HSK7-9
chân lý tuyệt đối
chân lý tuyệt đối
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分