拼
绝育手术
HSK5n 0 · Lv.1
juéyùshǒushù
làm phẫu thuật triệt sản
漢越
字解构
Phân tích chữ绝juéHSK4hết đường; tắc đường; đường cùng育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng手shǒuHSK1tay术shùHSK4kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分