WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
绝色佳人
HSK5
idioms
0 · Lv.1
jué
sè
jiā
rén
tuyệt sắc giai nhân
漢越
字解构
Phân tích chữ
绝
jué
HSK4
hết đường; tắc đường; đường cùng
色
sè
多音
HSK2
màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
佳
jiā
HSK5
đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的