WinHSK

统一口径

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tǒngkǒujìng

(văn học) đường dẫn một đoạn; (nghĩa bóng) áp dụng một cách tiếp cận thống nhất để thảo luận một vấn đề

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. one-track path; fig. to adopt a unified approach to discussing an issue
  2. to sing from the same hymn-sheet
义项 idiomsHSK7-9

(văn học) đường dẫn một đoạn; (nghĩa bóng) áp dụng một cách tiếp cận thống nhất để thảo luận một vấn đề

lit. one-track path; fig. to adopt a unified approach to discussing an issue

义项 idiomsHSK7-9

hát từ cùng một tờ thánh ca

to sing from the same hymn-sheet

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan