拼
统计数据
HSK5n 0 · Lv.1
tǒngjìshùjù
dữ liệu thống kê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收集和分析的数据
等级
义项 ①n≈HSK5
dữ liệu thống kê
收集和分析的数据
免费例句
环比和同比用于描述统计数据的变化情况。
Huánbǐ hé tóngbǐ yòng yú miáoshù tǒngjì shùjù de biànhuà qíngkuàng.
≈HSK5
So sánh theo tháng và so sánh cùng kỳ được dùng để mô tả sự thay đổi của dữ liệu thống kê.
Month-over-month and year-over-year comparisons are used to describe changes in statistical data.
从近几年的统计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分