WinHSK

绣花枕头

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiùhuāzhěntou

gối thêu hoa (ví với những người chỉ có hình dáng bên ngoài không có học thức tài năng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻徒有外表而无学识才能的人
义项 idiomsHSK7-9

gối thêu hoa (ví với những người chỉ có hình dáng bên ngoài không có học thức tài năng)

比喻徒有外表而无学识才能的人

免费例句

对那样空有其表的人,我才没有兴趣。

Duì nàyàng kōng yǒu qí biǎo de rén, wǒ cái méiyǒu xìngqù.

HSK5

Tôi không có hứng thú với những người chỉ có vẻ bề ngoài như thế.

I have no interest in someone who is all show and no substance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan