拼
绩效审计
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìxiàoshěnjì
kiểm toán hoạt động; Hiệu suất kiểm toán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对组织或项目的绩效进行评估和审查,以确保其目标和结果的有效性和效率。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kiểm toán hoạt động; Hiệu suất kiểm toán
对组织或项目的绩效进行评估和审查,以确保其目标和结果的有效性和效率。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分