WinHSK

维修记录

HSK5n
0 · Lv.1
wéixiū

hồ sơ bảo trì; Bản ghi sửa chữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 维修记录是指对设备或机器进行维修、保养的详细记录,包括维修时间、内容、责任人等信息。
义项 nHSK5

hồ sơ bảo trì; Bản ghi sửa chữa

维修记录是指对设备或机器进行维修、保养的详细记录,包括维修时间、内容、责任人等信息。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan