拼
绿林好汉
HSK4idioms 0 · Lv.1
lùlínhǎohàn
anh hùng lục lâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容古代山林中的英雄人物
等级
义项 ①idioms≈HSK4
anh hùng lục lâm
形容古代山林中的英雄人物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh hùng lục lâm
anh hùng lục lâm
形容古代山林中的英雄人物