拼
绿树成荫
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lǜshùchéngyīn
(của một con đường) rợp bóng cây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a road) to be tree-lined
- (of an area) to have trees with shade-giving foliage
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(của một con đường) rợp bóng cây
(of a road) to be tree-lined
免费例句
在他的倡导与带领下,不出几年,当地便绿树成荫,鸟语花香,与之前的荒凉景象完全不同了。
≈HSK5
在一个森林环抱、绿树成荫的城市里,这个功能最明显。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK7-9
(của một khu vực) để có cây với tán lá che bóng
(of an area) to have trees with shade-giving foliage
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分