WinHSK

绿色植物

HSK4n
0 · Lv.1
zhí

thực vật xanh; cây xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有叶绿素的植物, 除少数细菌、真菌、一部分藻类和若干寄生的高等植物以外,常见的植物都是绿色植物
义项 nHSK4

thực vật xanh; cây xanh

含有叶绿素的植物, 除少数细菌、真菌、一部分藻类和若干寄生的高等植物以外,常见的植物都是绿色植物

免费例句

绿萝是一种比较常见的、生命力很强的绿色植物。

Lǜluó shì yī zhǒng bǐjiào chángjiàn de, shēngmìnglì hěn qiáng de lǜsè zhíwù.

HSK4

Trầu bà vàng là một loại cây xanh tương đối phổ biến, có sức sống mạnh mẽ.

Pothos is a relatively common green plant with strong vitality.

这种树叶宽、厚的绿色植物

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan