WinHSK

绿色植物

HSK4n
0 · Lv.1
zhí

thực vật xanh; cây xanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

绿萝是一种比较常见的、生命力很强的绿色植物。

Lǜluó shì yī zhǒng bǐjiào chángjiàn de, shēngmìnglì hěn qiáng de lǜsè zhíwù.

HSK4

Trầu bà vàng là một loại cây xanh tương đối phổ biến, có sức sống mạnh mẽ.

Pothos is a relatively common green plant with strong vitality.

这种树叶宽、厚的绿色植物

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan