WinHSK

缆车入口

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎnchēkǒu

Cable Car Entrance Lối lên cáp treo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Cable Car Entrance Lối lên cáp treo
义项 nHSK7-9

Cable Car Entrance Lối lên cáp treo

Cable Car Entrance Lối lên cáp treo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan