WinHSK

缝衣工人

HSK7-9n
0 · Lv.1
fènggōngrén

thợ may; công nhân may mặc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把服装剪裁片缝接在一起的工人
义项 nHSK7-9

thợ may; công nhân may mặc

把服装剪裁片缝接在一起的工人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan