WinHSK

缩头乌龟

HSK6idioms
0 · Lv.1
suōtóuguī

đà điểu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ostrich
  2. person who refuses to face reality or confront a problem
义项 idiomsHSK6

đà điểu

ostrich

义项 idiomsHSK6

người từ chối đối mặt với thực tế hoặc đương đầu với một vấn đề

person who refuses to face reality or confront a problem

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan