WinHSK

缩小范围

HSK5v
0 · Lv.1
suōxiǎofànwéi

thu hẹp phạm vi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thu hẹp phạm vi
义项 vHSK5

thu hẹp phạm vi

thu hẹp phạm vi

免费例句

没呢,导师说我的题目研究范围太大,得缩小范围。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan