拼
网上购物
HSK4v 0 · Lv.1
wǎngshànggòuwù
mua hàng online
漢越
字解构
Phân tích chữ网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên购gòuHSK4mua; sắm物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分