WinHSK

网络平台

HSK5n
0 · Lv.1
wǎngluòpíngtái

sàn thương mại điện tử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sàn thương mại điện tử
义项 nHSK5

sàn thương mại điện tử

sàn thương mại điện tử

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan