拼
网络设计
HSK5n 0 · Lv.1
wǎngluòshèjì
thiết kế mạng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- network design
- network plan
等级
义项 ①n≈HSK5
thiết kế mạng
network design
义项 ②n≈HSK5
gói mạng
network plan
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiết kế mạng
thiết kế mạng
network design
gói mạng
network plan