WinHSK

网路服务

HSK3n
0 · Lv.1
wǎng

Dịch vụ mạng (phiên bản Đài Loan)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过网络提供的各种服务。
义项 nHSK3

Dịch vụ mạng (phiên bản Đài Loan)

通过网络提供的各种服务。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan