WinHSK

罗马尼亚

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
luó

Ru-ma-ni; Romania; Lỗ Ma Ni (viết tắt là Rom., cũng viết là Rumania)

Romania [ 相关词条 ] 罗马尼亚人 [名] Romanian (people) 罗马尼亚语 [名] Romanian (language)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 罗马尼亚欧洲东南部一国家,有沿黑海的短海岸线该地区最初为古罗马的一个省,1861年统一并于1878年获独立首都和最大城市是布加勒斯特 人口22,271,839 (2003)
义项 n, nlocalHSK1

Ru-ma-ni; Romania; Lỗ Ma Ni (viết tắt là Rom., cũng viết là Rumania)

罗马尼亚欧洲东南部一国家,有沿黑海的短海岸线该地区最初为古罗马的一个省,1861年统一并于1878年获独立首都和最大城市是布加勒斯特 人口22,271,839 (2003)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan