拼
罗马尼亚
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
luómǎníyà
Ru-ma-ni; Romania; Lỗ Ma Ni (viết tắt là Rom., cũng viết là Rumania)
Romania [ 相关词条 ] 罗马尼亚人 [名] Romanian (people) 罗马尼亚语 [名] Romanian (language)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分