拼
罪孽深重
HSK6idioms 0 · Lv.1
zuìnièshēnzhòng
nghiệp chướng nặng nề
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 罪愆之大,如水之深,如山之重
等级
义项 ①idioms≈HSK6
nghiệp chướng nặng nề
罪愆之大,如水之深,如山之重
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiệp chướng nặng nề
nghiệp chướng nặng nề
罪愆之大,如水之深,如山之重