WinHSK

罪魁祸首

HSK7-9
0 · Lv.1
zuìkuí-huòshǒu

đầu sỏ; kẻ chủ mưu; thủ phạm chính; đầu sỏ tội ác

漢越 tội khôi họa thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作恶犯罪的头目,也指灾祸的主要原因
义项 idiomsHSK7-9

đầu sỏ; kẻ chủ mưu; thủ phạm chính; đầu sỏ tội ác

作恶犯罪的头目,也指灾祸的主要原因

免费例句

他是这起事件的罪魁祸首。

tā shì zhè qǐ shìjiàn de zuìkuí huòshǒu.

HSK6

Anh ta là kẻ đầu sỏ của vụ việc này.

He is the chief culprit of this incident.

心理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就是想得太多。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan