拼
羊毛套衫
HSK4n 0 · Lv.1
yángmáotàoshān
Áo len cổ chui; Áo len; áo khoác len
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 羊毛套衫是用羊毛制成的衣服,通常用于保暖。
等级
义项 ①n≈HSK4
Áo len cổ chui; Áo len; áo khoác len
羊毛套衫是用羊毛制成的衣服,通常用于保暖。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分