WinHSK

美不胜收

HSK5idioms
0 · Lv.1
měishèngshōu

đẹp vô cùng; đẹp hết chỗ nói; đẹp không sao tả xiết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

展览会上的工艺品,美不胜收。

Zhǎnlǎnhuì shàng de gōngyìpǐn, měibùshèngshōu.

HSK6

Hàng thủ công mỹ nghệ trong triển lãm đẹp không sao tả xiết.

The handicrafts at the exhibition were so beautiful that one could not take them all in.

苍山如黛,云雾缭绕,美不胜收。

Cāngshān rú dài, yúnwù liáorào, měi bù shèng shōu.

HSK6

Núi xanh như nét vẽ mày ngài, mây mù bao phủ, đẹp không tả xiết.

The green mountains are like dark eyebrows, shrouded in clouds and mist, too beautiful to take in all at once.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan