WinHSK

美味佳肴

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
měiwèijiāyáo

cao lương mỹ vị; của ngon vật lạ; nem công chả phượng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用美味佳肴来招待客人。

Tā yòng měiwèi jiāyáo lái zhāodài kèrén.

HSK6

Anh ấy dùng sơn hào hải vị đãi khách.

He treated his guests to a feast of delicious food.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan