拼
美国之音
HSK4n 0 · Lv.1
měiguózhīyīn
Đài phát thanh tiếng Mỹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美国政府设立的国际广播服务
等级
义项 ①n≈HSK4
Đài phát thanh tiếng Mỹ
美国政府设立的国际广播服务
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đài phát thanh tiếng Mỹ
Đài phát thanh tiếng Mỹ
美国政府设立的国际广播服务