WinHSK

美国人民

HSK4n
0 · Lv.1
měiguórénmín

Nhân dân Mỹ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我向美国人民许下了一个承诺。

Wǒ xiàng Měiguó rénmín xǔxià le yī gè chéngnuò.

HSK3

Tôi đã hứa với người dân Mỹ.

I made a promise to the American people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan