WinHSK

美术编辑

HSK6n
0 · Lv.1
měishùbiān

(xuất bản) bố cục và đồ họa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (publishing) layout and graphics
  2. art editor
  3. graphic design
  4. graphic designer
义项 nHSK6

(xuất bản) bố cục và đồ họa

(publishing) layout and graphics

免费例句

社长,咱们还需要美术编辑吗?

HSK5

义项 nHSK6

biên tập viên nghệ thuật

art editor

义项 nHSK6

thiết kế đồ họa

graphic design

义项 nHSK6

người thiết kế đồ họa

graphic designer

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan