WinHSK

美洲大陆

HSK7-9n
0 · Lv.1
měizhōu

Lục địa Bắc và Nam Mỹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. North and South American continents
  2. the Americas
义项 nHSK7-9

Lục địa Bắc và Nam Mỹ

North and South American continents

义项 nHSK7-9

Châu Mỹ

the Americas

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan