WinHSK

羞于启齿

HSK6idioms
0 · Lv.1
xiūchǐ

xấu hổ không dám mở lời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难以开口说某事
义项 idiomsHSK6

xấu hổ không dám mở lời

难以开口说某事

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan